brush-tail porcupine

brush-tail porcupine

A brush-tail porcupine climbs a tree in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhím đuôi chổi: Một loài nhím (thuộc chi Atherurus) một chùm lông cứng lớn hình hạt cườmđuôi, dùng để làm khí phòng vệ hoặc tạo ra tiếng động cảnh báo.

dụ sử dụng
  • (Nhím đuôi chổi dùng đuôi của để tự vệ trước kẻ săn mồi.)
  • (Đuôi của nhím đuôi chổi được phủ bởi những sợi lông cứng lớn hình hạt cườm, phát ra tiếng kêu lạch cạch khi lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brush-tail porcupine" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc mô tả sinh thái học, nhấn mạnh đặc điểm đuôi đặc biệt của loài này.
    • The brush-tail porcupine is a nocturnal rodent found in Southeast Asia. (Nhím đuôi chổi loài gặm nhấm sống về đêm, được tìm thấyĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcupine (n): nhím (chỉ chung các loài nhím, không đuôi chổi đặc trưng).
  • Bristle (n): lông cứng (lông cứng trên đuôi nhím).
  • Quill (n): lông nhím (lông nhím nói chung, thường lông gai trên thân).
Từ đồng nghĩa
  • Atherurus (tên khoa học): chi nhím đuôi chổi.
  • Porcupine with a tufted tail: nhím đuôi chùm lông (mô tả tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brush-tail porcupine".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brush-tail porcupine".)